Câu tiếng Anh
I rescheduled.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đã xếp lại lịch.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I rescheduled. | Tôi đã xếp lại lịch. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
I rescheduled.
Tôi đã xếp lại lịch.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I rescheduled. | Tôi đã xếp lại lịch. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn