---
title: '"I revise my estimate." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "I revise my estimate." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Tôi thay đổi
  ước tính của mình.
lang: en
en: I revise my estimate.
vi: Tôi thay đổi ước tính của mình.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 207522
---
## Câu tiếng Anh

**I revise my estimate.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi thay đổi ước tính của mình.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I revise my estimate. | Tôi thay đổi ước tính của mình. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
