---
title: '"- I said, a likely story." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- I said, a likely story." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Đừng có
  bịa chuyện!
lang: en
en: '- I said, a likely story.'
vi: '- Đừng có bịa chuyện!'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 61198
---
## Câu tiếng Anh

**- I said, a likely story.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Đừng có bịa chuyện!

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - I said, a likely story. | - Đừng có bịa chuyện! |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
