Câu tiếng Anh
I saw a monkey.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đã thấy một con khỉ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I saw a monkey. | Tôi đã thấy một con khỉ. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
I saw a monkey.
Tôi đã thấy một con khỉ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I saw a monkey. | Tôi đã thấy một con khỉ. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn