Câu tiếng Anh
I saw him fall.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi thấy hắn té.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I saw him fall. | Tôi thấy hắn té. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I saw him fall.
Tôi thấy hắn té.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I saw him fall. | Tôi thấy hắn té. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn