Câu tiếng Anh
I saw him too.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi cũng nhìn thấy đồng chí ấy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I saw him too. | Tôi cũng nhìn thấy đồng chí ấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I saw him too.
Tôi cũng nhìn thấy đồng chí ấy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I saw him too. | Tôi cũng nhìn thấy đồng chí ấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn