---
title: '"I seem to have missed something here." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "I seem to have missed something here." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Hình như cha nghe không rõ cái gì đó.
lang: en
en: I seem to have missed something here.
vi: Hình như cha nghe không rõ cái gì đó.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 295422
---
## Câu tiếng Anh

**I seem to have missed something here.**

## Nghĩa tiếng Việt

Hình như cha nghe không rõ cái gì đó.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I seem to have missed something here. | Hình như cha nghe không rõ cái gì đó. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
