Câu tiếng Anh
I set traps for them.
Nghĩa tiếng Việt
Ta đã đặt bẫy chờ chúng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I set traps for them. | Ta đã đặt bẫy chờ chúng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I set traps for them.
Ta đã đặt bẫy chờ chúng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I set traps for them. | Ta đã đặt bẫy chờ chúng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn