---
title: >-
  "I shall see that he never comes a third time." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "I shall see that he never comes a third time." nghĩa là gì trong tiếng Việt?
  Bản dịch: Cháu sẽ thấy là anh ta sẽ không bao giờ đến lần thứ ba.
lang: en
en: I shall see that he never comes a third time.
vi: Cháu sẽ thấy là anh ta sẽ không bao giờ đến lần thứ ba.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 177480
---
## Câu tiếng Anh

**I shall see that he never comes a third time.**

## Nghĩa tiếng Việt

Cháu sẽ thấy là anh ta sẽ không bao giờ đến lần thứ ba.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I shall see that he never comes a third time. | Cháu sẽ thấy là anh ta sẽ không bao giờ đến lần thứ ba. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
