Câu tiếng Anh
I sometimes have hallucinations.
Nghĩa tiếng Việt
Đôi khi tôi bị những ảo giác.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I sometimes have hallucinations. | Đôi khi tôi bị những ảo giác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I sometimes have hallucinations.
Đôi khi tôi bị những ảo giác.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I sometimes have hallucinations. | Đôi khi tôi bị những ảo giác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn