---
title: '"- I suppose i have, sir." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- I suppose i have, sir." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Tôi cũng
  mong vậy, thưa ngài.
lang: en
en: '- I suppose i have, sir.'
vi: '- Tôi cũng mong vậy, thưa ngài.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 259928
---
## Câu tiếng Anh

**- I suppose i have, sir.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Tôi cũng mong vậy, thưa ngài.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - I suppose i have, sir. | - Tôi cũng mong vậy, thưa ngài. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
