---
title: '"- I suppose not." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"- I suppose not." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Hẳn rồi.'
lang: en
en: '- I suppose not.'
vi: '- Hẳn rồi.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 173882
---
## Câu tiếng Anh

**- I suppose not.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Hẳn rồi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - I suppose not. | - Hẳn rồi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
