---
title: '"I suppose she''s taken her things." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "I suppose she's taken her things." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Chắc ả cũng dọn hết đồ đạc rồi.
lang: en
en: I suppose she's taken her things.
vi: Chắc ả cũng dọn hết đồ đạc rồi.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 237361
---
## Câu tiếng Anh

**I suppose she's taken her things.**

## Nghĩa tiếng Việt

Chắc ả cũng dọn hết đồ đạc rồi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I suppose she's taken her things. | Chắc ả cũng dọn hết đồ đạc rồi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
