Câu tiếng Anh
I taught him a lesson.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đã dạy cho hắn một bài học.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I taught him a lesson. | Tôi đã dạy cho hắn một bài học. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I taught him a lesson.
Tôi đã dạy cho hắn một bài học.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I taught him a lesson. | Tôi đã dạy cho hắn một bài học. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn