Câu tiếng Anh
I think a settlement.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi nghĩ đến một giải pháp.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I think a settlement. | Tôi nghĩ đến một giải pháp. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I think a settlement.
Tôi nghĩ đến một giải pháp.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I think a settlement. | Tôi nghĩ đến một giải pháp. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn