---
title: >-
  "I think that Tom didn't go jogging yesterday, but I'm not sure." nghĩa là gì?
  Dịch sang tiếng Việt
description: >-
  "I think that Tom didn't go jogging yesterday, but I'm not sure." nghĩa là gì
  trong tiếng Việt? Bản dịch: Tôi nghĩ là hôm qua Tom không đi chạy bộ, nhưng m
lang: en
en: 'I think that Tom didn''t go jogging yesterday, but I''m not sure.'
vi: 'Tôi nghĩ là hôm qua Tom không đi chạy bộ, nhưng mà tôi không chắc.'
tatoebaEn: 7168172
tatoebaVi: 8997681
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**I think that Tom didn't go jogging yesterday, but I'm not sure.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi nghĩ là hôm qua Tom không đi chạy bộ, nhưng mà tôi không chắc.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I think that Tom didn't go jogging yesterday, but I'm not sure. | Tôi nghĩ là hôm qua Tom không đi chạy bộ, nhưng mà tôi không chắc. |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
