Câu tiếng Anh
I understand, sire.
Nghĩa tiếng Việt
Thần hiểu, thưa ngài.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I understand, sire. | Thần hiểu, thưa ngài. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I understand, sire.
Thần hiểu, thưa ngài.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I understand, sire. | Thần hiểu, thưa ngài. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn