Câu tiếng Anh
I've already phoned them.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đã gọi cho họ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I've already phoned them. | Tôi đã gọi cho họ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I've already phoned them.
Tôi đã gọi cho họ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I've already phoned them. | Tôi đã gọi cho họ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn