Câu tiếng Anh
I've already promised
Nghĩa tiếng Việt
Con nghỉ học thì phí lắm. Con đã hứa rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I've already promised | Con nghỉ học thì phí lắm. Con đã hứa rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I've already promised
Con nghỉ học thì phí lắm. Con đã hứa rồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I've already promised | Con nghỉ học thì phí lắm. Con đã hứa rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn