---
title: '"I''ve answered that question already." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "I've answered that question already." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Tôi đã trả lời câu hỏi đó rồi.
lang: en
en: I've answered that question already.
vi: Tôi đã trả lời câu hỏi đó rồi.
tatoebaEn: 13224345
tatoebaVi: 13480534
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**I've answered that question already.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi đã trả lời câu hỏi đó rồi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I've answered that question already. | Tôi đã trả lời câu hỏi đó rồi. |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
