---
title: '"I''ve been busy." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"I''ve been busy." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Lúc đó anh bận.'
lang: en
en: I've been busy.
vi: Lúc đó anh bận.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 241755
---
## Câu tiếng Anh

**I've been busy.**

## Nghĩa tiếng Việt

Lúc đó anh bận.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I've been busy. | Lúc đó anh bận. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
