Câu tiếng Anh
I've been looking for my flashlight.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đi tìm đèn pin của mình.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I've been looking for my flashlight. | Tôi đi tìm đèn pin của mình. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I've been looking for my flashlight.
Tôi đi tìm đèn pin của mình.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I've been looking for my flashlight. | Tôi đi tìm đèn pin của mình. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn