Câu tiếng Anh
I've been practising my cooking
Nghĩa tiếng Việt
Em đang tập tành nấu nướng đấy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I've been practising my cooking | Em đang tập tành nấu nướng đấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I've been practising my cooking
Em đang tập tành nấu nướng đấy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I've been practising my cooking | Em đang tập tành nấu nướng đấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn