Câu tiếng Anh
I've been robbed!
Nghĩa tiếng Việt
Đồ trang sức của tôi!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I've been robbed! | Đồ trang sức của tôi! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I've been robbed!
Đồ trang sức của tôi!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I've been robbed! | Đồ trang sức của tôi! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn