Câu tiếng Anh
- I've been so busy...
Nghĩa tiếng Việt
- Tôi đã rất bận...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - I've been so busy... | - Tôi đã rất bận... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- I've been so busy...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - I've been so busy... | - Tôi đã rất bận... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn