---
title: '"I''ve better things to worry about." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "I've better things to worry about." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Anh có nhiều việc hơn để lo lắng.
lang: en
en: I've better things to worry about.
vi: Anh có nhiều việc hơn để lo lắng.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 11353
---
## Câu tiếng Anh

**I've better things to worry about.**

## Nghĩa tiếng Việt

Anh có nhiều việc hơn để lo lắng.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I've better things to worry about. | Anh có nhiều việc hơn để lo lắng. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
