Câu tiếng Anh
I've found something out.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đã tìm thấy cái gì đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I've found something out. | Tôi đã tìm thấy cái gì đó. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
I've found something out.
Tôi đã tìm thấy cái gì đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I've found something out. | Tôi đã tìm thấy cái gì đó. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn