Câu tiếng Anh
I've got something else to do.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi có việc khác để làm rồi!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I've got something else to do. | Tôi có việc khác để làm rồi! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I've got something else to do.
Tôi có việc khác để làm rồi!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I've got something else to do. | Tôi có việc khác để làm rồi! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn