Câu tiếng Anh
I've got them chained.
Nghĩa tiếng Việt
Mà ngược lại kìa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I've got them chained. | Mà ngược lại kìa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I've got them chained.
Mà ngược lại kìa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I've got them chained. | Mà ngược lại kìa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn