Câu tiếng Anh
I've got tickets.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi có vé đây.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I've got tickets. | Tôi có vé đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I've got tickets.
Tôi có vé đây.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I've got tickets. | Tôi có vé đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn