---
title: '"- I''ve had a busy week." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- I've had a busy week." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Tôi có một
  tuần bận rộn.
lang: en
en: '- I''ve had a busy week.'
vi: '- Tôi có một tuần bận rộn.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 305723
---
## Câu tiếng Anh

**- I've had a busy week.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Tôi có một tuần bận rộn.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - I've had a busy week. | - Tôi có một tuần bận rộn. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
