Câu tiếng Anh
I've heard that before.
Nghĩa tiếng Việt
Mình đã từng nghe cái này...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I've heard that before. | Mình đã từng nghe cái này... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I've heard that before.
Mình đã từng nghe cái này...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I've heard that before. | Mình đã từng nghe cái này... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn