Câu tiếng Anh
I've lost a button.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi làm rơi cái nút.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I've lost a button. | Tôi làm rơi cái nút. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I've lost a button.
Tôi làm rơi cái nút.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I've lost a button. | Tôi làm rơi cái nút. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn