Câu tiếng Anh
I've lost count.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi không nhớ đã đếm được bao nhiêu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I've lost count. | Tôi không nhớ đã đếm được bao nhiêu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I've lost count.
Tôi không nhớ đã đếm được bao nhiêu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I've lost count. | Tôi không nhớ đã đếm được bao nhiêu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn