Câu tiếng Anh
I've missed it.
Nghĩa tiếng Việt
Anh đã bỏ lỡ nó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I've missed it. | Anh đã bỏ lỡ nó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I've missed it.
Anh đã bỏ lỡ nó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I've missed it. | Anh đã bỏ lỡ nó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn