Câu tiếng Anh
I've never been there either.
Nghĩa tiếng Việt
Cháu cũng chưa bao giờ đến đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I've never been there either. | Cháu cũng chưa bao giờ đến đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I've never been there either.
Cháu cũng chưa bao giờ đến đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I've never been there either. | Cháu cũng chưa bao giờ đến đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn