Câu tiếng Anh
I've never tasted rum.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi chưa bao giờ nếm rượu rum.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I've never tasted rum. | Tôi chưa bao giờ nếm rượu rum. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I've never tasted rum.
Tôi chưa bao giờ nếm rượu rum.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I've never tasted rum. | Tôi chưa bao giờ nếm rượu rum. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn