Câu tiếng Anh
I've not read it.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi chưa đọc nữa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I've not read it. | Tôi chưa đọc nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I've not read it.
Tôi chưa đọc nữa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I've not read it. | Tôi chưa đọc nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn