Câu tiếng Anh
I've registered already.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi vừa đăng kí rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I've registered already. | Tôi vừa đăng kí rồi. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
I've registered already.
Tôi vừa đăng kí rồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I've registered already. | Tôi vừa đăng kí rồi. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn