Câu tiếng Anh
I've risked before.
Nghĩa tiếng Việt
Giờ tôi sẽ mạo hiểm cho một việc nữa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I've risked before. | Giờ tôi sẽ mạo hiểm cho một việc nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I've risked before.
Giờ tôi sẽ mạo hiểm cho một việc nữa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I've risked before. | Giờ tôi sẽ mạo hiểm cho một việc nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn