Câu tiếng Anh
I've seen berths.
Nghĩa tiếng Việt
Em từng thấy giường ngủ rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I've seen berths. | Em từng thấy giường ngủ rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I've seen berths.
Em từng thấy giường ngủ rồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I've seen berths. | Em từng thấy giường ngủ rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn