---
title: '"I''ve seen that fellow." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "I've seen that fellow." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Tôi xem người
  này rồi.
lang: en
en: I've seen that fellow.
vi: Tôi xem người này rồi.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 68820
---
## Câu tiếng Anh

**I've seen that fellow.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi xem người này rồi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I've seen that fellow. | Tôi xem người này rồi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
