---
title: '"I''ve something more to say." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "I've something more to say." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Cha có
  điều này để nói thêm.
lang: en
en: I've something more to say.
vi: Cha có điều này để nói thêm.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 98143
---
## Câu tiếng Anh

**I've something more to say.**

## Nghĩa tiếng Việt

Cha có điều này để nói thêm.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I've something more to say. | Cha có điều này để nói thêm. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
