---
title: >-
  "I want to explain to the witness that this is a hearing, not a trial." nghĩa
  là gì? Dịch sang tiếng Việt
description: >-
  "I want to explain to the witness that this is a hearing, not a trial." nghĩa
  là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Tôi muốn nói rõ với nhân chứng rằng đây là 
lang: en
en: 'I want to explain to the witness that this is a hearing, not a trial.'
vi: >-
  Tôi muốn nói rõ với nhân chứng rằng đây là phiên điều trần, không phải phiên
  xét xử.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 150813
---
## Câu tiếng Anh

**I want to explain to the witness that this is a hearing, not a trial.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi muốn nói rõ với nhân chứng rằng đây là phiên điều trần, không phải phiên xét xử.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| I want to explain to the witness that this is a hearing, not a trial. | Tôi muốn nói rõ với nhân chứng rằng đây là phiên điều trần, không phải phiên xét xử. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
