Câu tiếng Anh
I warned you before.
Nghĩa tiếng Việt
Ta đã báo trước.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I warned you before. | Ta đã báo trước. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I warned you before.
Ta đã báo trước.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I warned you before. | Ta đã báo trước. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn