Câu tiếng Anh
I was also invited.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi cũng đã được mời.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I was also invited. | Tôi cũng đã được mời. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
I was also invited.
Tôi cũng đã được mời.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I was also invited. | Tôi cũng đã được mời. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn