Câu tiếng Anh
I was brainwashed.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi bị tẩy não.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I was brainwashed. | Tôi bị tẩy não. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
I was brainwashed.
Tôi bị tẩy não.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I was brainwashed. | Tôi bị tẩy não. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn