Câu tiếng Anh
I was forgetting the prop.
Nghĩa tiếng Việt
Anh đã quên cái chân vịt... bị mất một cánh.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I was forgetting the prop. | Anh đã quên cái chân vịt... bị mất một cánh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I was forgetting the prop.
Anh đã quên cái chân vịt... bị mất một cánh.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I was forgetting the prop. | Anh đã quên cái chân vịt... bị mất một cánh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn