Câu tiếng Anh
I was going for a record.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đã chuẩn bị cho một kỷ lục.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I was going for a record. | Tôi đã chuẩn bị cho một kỷ lục. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I was going for a record.
Tôi đã chuẩn bị cho một kỷ lục.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I was going for a record. | Tôi đã chuẩn bị cho một kỷ lục. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn