Câu tiếng Anh
I was having dinner.
Nghĩa tiếng Việt
Lúc đó tôi đang ăn tối.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I was having dinner. | Lúc đó tôi đang ăn tối. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
I was having dinner.
Lúc đó tôi đang ăn tối.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I was having dinner. | Lúc đó tôi đang ăn tối. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn